consume
/kәn'sju:m/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3006
“consumed” là quá khứ phân từ của consume — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiêu thụ, sử dụng
động từ
“Modern devices consume less energy than older models.”Các thiết bị hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn các mẫu cũ.
Biến thể từ
consumed quá khứ phân từ
consuming hiện tại phân từ
consumed quá khứ
consumes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consume
//
- tiêu dùng
Định nghĩa tiếng Anh
v. serve oneself to, or consume regularly v. spend extravagantly v. destroy completely v. use up (resources or materials)