Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemplate

/'kɔntempleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4802

“contemplating” là hiện tại phân từ của contemplate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng động từ

“The board is contemplating a major restructuring plan.”Hội đồng quản trị đang cân nhắc một kế hoạch tái cơ cấu lớn.

Trái nghĩa ignoreneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemplate

/'kɔntempleit/

ngoại động từ

  • ngắm, thưởng ngoạn
  • lặng ngắm
  • dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
    • to contemplate doing something: dự định làm gì

nội động từ

  • trầm ngâm
Định nghĩa tiếng Anh

v. look at thoughtfully; observe deep in thought v. consider as a possibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...