Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5982

ponder

/'pɔndə/

động từ

  • ((thường) : on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc
    • to ponder [on] a question: suy nghĩ về một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

v reflect deeply on a subject

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...