Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contend

/kən'tend/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3552

“contends” là ngôi 3 số ít của contend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lập luận, khẳng định (mạnh mẽ) động từ

“Experts contend that the policy needs revision.”Các chuyên gia lập luận rằng chính sách cần được sửa đổi.

Đồng nghĩa argueclaimassertcompete
Trái nghĩa agreeconcedeyield
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contend

/kən'tend/

nội động từ

  • chiến đấu, đấu tranh
    • to contend for the truth: đấu tranh cho chân lý
    • to contend with difficulties: đấu tranh với những khó khăn
  • tranh giành, ganh đua
    • to contend with someone for a prize: tranh giải với ai
  • tranh cãi, tranh luận

ngoại động từ

  • dám chắc rằng, cho rằng
    • I contend that it is impossible: tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được
Định nghĩa tiếng Anh

v. maintain or assert v. be engaged in a fight; carry on a fight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...