contend
/kən'tend/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3552
“contends” là ngôi 3 số ít của contend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lập luận, khẳng định (mạnh mẽ)
động từ
“Experts contend that the policy needs revision.”Các chuyên gia lập luận rằng chính sách cần được sửa đổi.
Biến thể từ
contends ngôi 3 số ít
contended quá khứ
contended quá khứ phân từ
contending hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contend
/kən'tend/
nội động từ
- chiến đấu, đấu tranh
- to contend for the truth: đấu tranh cho chân lý
- to contend with difficulties: đấu tranh với những khó khăn
- tranh giành, ganh đua
- to contend with someone for a prize: tranh giải với ai
- tranh cãi, tranh luận
ngoại động từ
- dám chắc rằng, cho rằng
- I contend that it is impossible: tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được
Định nghĩa tiếng Anh
v. maintain or assert v. be engaged in a fight; carry on a fight