Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3147

assert

/ə'sə:t/

ngoại động từ

  • đòi (quyền lợi...)
    • to assert one's rights: đòi quyền lợi
    • to assert oneself: đòi quyền lợi của mình
  • xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
    • to assert that: xác nhận rằng; quả quyết rằng
    • this was asserted by several witnesses: nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó
Đồng nghĩa declareclaimaffirmstate
Trái nghĩa denyrefutedisclaim
Định nghĩa tiếng Anh

v. state categorically\nv. insist on having one's opinions and rights recognized

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...