Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cored” là quá khứ của core — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1954

core

//

  • lõi; thực chất, bản chất
  • c. of sequence (giải tích) lõi của một dãy
  • ferrite c. (máy tính) lõi ferit
  • head c. (máy tính) lõi của đầu cái đề ghi
  • ring-shaped c. (máy tính) lõi vành, lõi khuyên
  • saturable c. (máy tính) cuộn bão hoà
  • toroidal c. lõi phỏng tuyến
Đồng nghĩa centerheart
Trái nghĩa periphery
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small group of indispensable persons or things\nn. the center of an object\nn. the central part of the Earth\nn. a cylindrical sample of soil or rock obtained with a hollow drill

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...