Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

core

/kɒ:/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1954

“coring” là hiện tại phân từ của core — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cốt lõi, trung tâm danh từ

“Equality is at the core of democratic values.”Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.

Đồng nghĩa centerheart
Trái nghĩa periphery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

core

//

  • lõi; thực chất, bản chất
  • c. of sequence (giải tích) lõi của một dãy
  • ferrite c. (máy tính) lõi ferit
  • head c. (máy tính) lõi của đầu cái đề ghi
  • ring-shaped c. (máy tính) lõi vành, lõi khuyên
  • saturable c. (máy tính) cuộn bão hoà
  • toroidal c. lõi phỏng tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small group of indispensable persons or things n. the center of an object n. the central part of the Earth n. a cylindrical sample of soil or rock obtained with a hollow drill

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...