core
“coring” là hiện tại phân từ của core — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Equality is at the core of democratic values.”Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
core
//
- lõi; thực chất, bản chất
- c. of sequence (giải tích) lõi của một dãy
- ferrite c. (máy tính) lõi ferit
- head c. (máy tính) lõi của đầu cái đề ghi
- ring-shaped c. (máy tính) lõi vành, lõi khuyên
- saturable c. (máy tính) cuộn bão hoà
- toroidal c. lõi phỏng tuyến
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small group of indispensable persons or things n. the center of an object n. the central part of the Earth n. a cylindrical sample of soil or rock obtained with a hollow drill