costly
/'kɔstli/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4286
“costliest” là so sánh nhất của costly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tốn kém
tính từ
“Buying a new car can be very costly for many people.”Mua một chiếc xe mới có thể rất tốn kém cho nhiều người.
Đồng nghĩa
expensivedearpriceyhigh-priced
Trái nghĩa
cheapinexpensiveaffordable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
costly
/'kɔstli/
tính từ
- đắt tiền, quý giá
- costly furniture: đồ đạc đắc tiền
- tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại
- a costly war: một cuộc chiến tranh hao tiền tốn của
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a high price