Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1664

expensive

/iks'pensiv/

tính từ

  • đắt tiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa
Đồng nghĩa costlypricey
Trái nghĩa cheapinexpensive
Định nghĩa tiếng Anh

a. high in price or charging high prices

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...