Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counsel

/'kaunsəl/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3418

“counsels” là số nhiều của counsel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời khuyên, sự tư vấn danh từ

“She sought counsel for her problems.”Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên cho những vấn đề của mình.

Trái nghĩa misguidance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counsel

/'kaunsəl/

danh từ

  • sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
    • to take counsel with somebody: hội ý với ai, bàn bạc với ai
    • to take counsel together: cùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
  • lời khuyên, lời chỉ bảo
    • to give good counsel: góp lời khuyên tốt
  • ý định, dự định
    • to keep one's own counsel: giữ bí mật, không để lộ ý định của mình
  • luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện)
    • to be counsel for the plaintif: làm luật sư cho nguyên đơn

ngoại động từ

  • khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo
    • to counsel someone to do something: khuyên ai làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

n a lawyer who pleads cases in court n something that provides direction or advice as to a decision or course of action v give advice to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...