creation
“creations” là số nhiều của creation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The creation of the artwork took several months.”Việc sáng tạo tác phẩm nghệ thuật mất vài tháng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creation
/kri:'eiʃn/
danh từ
- sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
- the creation of great works of art: sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
- tác phẩm; vật được sáng tạo ra
- sự phong tước
- sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the human act of creating n. an artifact that has been brought into existence by someone n. the event that occurred at the beginning of something n. (theology) God's act of bringing the universe into existence