Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crew

/kru:/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #1706

“crewing” là hiện tại phân từ của crew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đội ngũ danh từ

“The crew is ready for takeoff.”Đội ngũ đã sẵn sàng cất cánh.

Đồng nghĩa teamstaffsquadgang
Trái nghĩa individualpassenger
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crew

/kru:/

danh từ

  • toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay
  • ban nhóm, đội (công tác...)
  • bọn, tụi, đám, bè lũ

thời quá khứ của crow

Định nghĩa tiếng Anh

n. the men and women who man a vehicle (ship, aircraft, etc.) n. the team of men manning a racing shell v. serve as a crew member on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...