crew
/kru:/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #1706
“crews” là số nhiều của crew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đội ngũ
danh từ
“The crew is ready for takeoff.”Đội ngũ đã sẵn sàng cất cánh.
Biến thể từ
crews số nhiều
crewed quá khứ phân từ
crewed quá khứ
crewing hiện tại phân từ
crews ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crew
/kru:/
danh từ
- toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay
- ban nhóm, đội (công tác...)
- bọn, tụi, đám, bè lũ
thời quá khứ của crow
Định nghĩa tiếng Anh
n. the men and women who man a vehicle (ship, aircraft, etc.) n. the team of men manning a racing shell v. serve as a crew member on