Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crimes” là số nhiều của crime — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #828

crime

/kraim/

danh từ

  • tội ác
    • to commit a crime: phạm tội ác
    • war crime: tội ác chiến tranh
  • tội lỗi
  • (quân sự) sự vi phạm qui chế

ngoại động từ

  • (quân sự) buộc tội, xử phạt
Biến thể từ crimes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (criminal law) an act punishable by law; usually considered an evil act\nn. an evil act not necessarily punishable by law

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...