Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criminal

/'kriminl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1953

“criminals” là số nhiều của criminal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tội phạm danh từ

“The criminal was caught by the police.”Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.

Biến thể từ criminals số nhiều
Trái nghĩa lawfulinnocent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criminal

/'kriminl/

tính từ

  • có tội, phạm tội, tội ác
    • a criminal act: hành động tội ác
    • criminal law: luật hình

thành ngữ

  1. criminal conversation
    • (xem) conversation

danh từ

  • kẻ phạm tội, tội phạm
    • war criminal: tội phạm chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime s. guilty of crime or serious offense s. involving or being or having the nature of a crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...