crush
/krʌʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4311
“crushed” là quá khứ phân từ của crush — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự say mê, người thích thầm
danh từ
“She has a crush on her classmate.”Cô ấy thích thầm bạn cùng lớp.
Biến thể từ
crushed quá khứ phân từ
crushed quá khứ
crushing hiện tại phân từ
crushes ngôi 3 số ít
crushes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crush
/krʌʃ/
danh từ
- sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
- đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau
- buổi hội họp đông đúc
- đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt
- sự vò nhàu, sự vò nát
- nước vắt (cam, chanh...)
- (từ lóng) sự phải lòng, sự mê
- to have a crush on someone: phải lòng ai, mê ai
- đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc)
ngoại động từ
- ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp
- to crush grapes: ép nho
- nhồi nhét, ấn, xô đẩy
- to crush people into a hall: nhồi nhét người vào phòng
- (nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan
- to crush one's enemy: tiêu diệt kẻ thù
- hope is crush ed: hy vọng bị tiêu tan
- vò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...)
- uống cạn
- to crush a drink of wine: uống cạn cố rượu
nội động từ
- chen, chen chúc
- nhàu nát
thành ngữ
- to crush down
- tán vụn
- to crush out
- ép, vắt ra
- dẹp tan, bóp chết (một cuộc nổi dậy...)
- to crush up
- nghiền nát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dense crowd of people n. the act of crushing v. break into small pieces v. humiliate or depress completely