culturist
/'kʌltʃərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
culturist
/'kʌltʃərist/
danh từ
- người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) cultivator)
- người thiết tha với văn hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. A cultivator. n. One who is an advocate of culture.