darn
/dɑ:n/ Collins ★ phổ biến #12299
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darn
/dɑ:n/
danh từ
- sự mạng
- chỗ mạng
ngoại động từ
- mạng (quần áo, bít tất...)
ngoại động từ
- (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)
Định nghĩa tiếng Anh
v. repair by sewing