Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dawn

/dɔ:n/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4004

“dawned” là quá khứ của dawn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình minh danh từ

“We woke up at dawn to watch the sunrise.”Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dawn

/dɔ:n/

danh từ

  • bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ
    • from dawn till dark: từ lúc sáng tinh mơ cho đến lúc tối trời
  • (nghĩa bóng) buổi đầu; sự hé rạng; tia sáng đầu tiên (của hy vọng...)
    • at the dawn of love: ở buổi ban đầu của tình yêu
    • the dawn of civilization: buổi đầu của thời đại văn minh
    • the dawn of brighter days: tia sáng đầu tiên của cuộc sông tốt đẹp hơn

nội động từ

  • bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở
    • the morning was just dawning: trời vừa tảng sáng
    • a smile dawning on her lips: nụ cười hé mở trên môi cô ta
  • bắt đầu hiện ra trong trí, loé ra trong trí
    • it has just dawned on (upon) me: tôi chợt nhận ra; một ý nghĩ loé ra trong trí óc tôi
  • trở nên rõ ràng
    • the truth at last dawned upon him: cuối cùng sự thật đã trở nên rõ ràng đối với anh ta
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first light of day n. the earliest period n. an opening time period v. appear or develop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...