Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #730

decade

/'dekeid/

danh từ

  • bộ mười, nhóm mười
  • thời kỳ mười năm
  • tuần (mười ngày)
Biến thể từ decades số nhiều
Đồng nghĩa ten years
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of 10 years

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...