Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“declares” là ngôi 3 số ít của declare — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1736

declare

/di'kleə/

động từ

  • tuyên bố
    • to declare war: tuyên chiến
    • to declare somebody to be guilty: tuyên bố ai có tội
    • to declare for somebody: tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
  • công bố
    • to declare the result of an election: công bố kết quả bầu cử
  • bày tỏ, trình bày, biểu thị
    • to declare one's intentions: bày tỏ ý định của mình
    • to declare oneself: bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
  • (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
    • to declare goods: khai hàng hoá
  • (đánh bài) xướng lên

thành ngữ

  1. to declare off
    • tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
  2. well, I declare!
    • (thông tục) thật như vậy sao!
Đồng nghĩa announcestateproclaim
Trái nghĩa denyconceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. state emphatically and authoritatively\nv. state firmly\nv. declare to be\nv. authorize payments of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...