declare
/di'kleə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1736
“declares” là ngôi 3 số ít của declare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tuyên bố
động từ
“The government will declare a state of emergency.”Chính phủ sẽ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Biến thể từ
declared quá khứ
declared quá khứ phân từ
declaring hiện tại phân từ
declares ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
declare
/di'kleə/
động từ
- tuyên bố
- to declare war: tuyên chiến
- to declare somebody to be guilty: tuyên bố ai có tội
- to declare for somebody: tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
- công bố
- to declare the result of an election: công bố kết quả bầu cử
- bày tỏ, trình bày, biểu thị
- to declare one's intentions: bày tỏ ý định của mình
- to declare oneself: bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
- (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
- to declare goods: khai hàng hoá
- (đánh bài) xướng lên
thành ngữ
- to declare off
- tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
- well, I declare!
- (thông tục) thật như vậy sao!
Định nghĩa tiếng Anh
v. state emphatically and authoritatively v. state firmly v. declare to be v. authorize payments of