defend
/di'fend/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1750
“defends” là ngôi 3 số ít của defend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bảo vệ
động từ
“He will defend his title in the upcoming match.”Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu trong trận đấu sắp tới.
Biến thể từ
defending hiện tại phân từ
defended quá khứ phân từ
defended quá khứ
defends ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defend
/di'fend/
ngoại động từ
- che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ
- to defend somebody against something: bảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại
- biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)
nội động từ
- là luật sư bào chữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. argue or speak in defense of v. be on the defensive; act against an attack v. protect against a challenge or attack v. be the defense counsel for someone in a trial