Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defend

/di'fend/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1750

“defends” là ngôi 3 số ít của defend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảo vệ động từ

“He will defend his title in the upcoming match.”Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu trong trận đấu sắp tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defend

/di'fend/

ngoại động từ

  • che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ
    • to defend somebody against something: bảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại
  • biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)

nội động từ

  • là luật sư bào chữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. argue or speak in defense of v. be on the defensive; act against an attack v. protect against a challenge or attack v. be the defense counsel for someone in a trial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...