Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4499

depressed

/di'prest/

tính từ

  • chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn
    • to look depressed: trông có vẻ chán nản thất vọng
  • trì trệ, đình trệ
    • trade is depressed: việc buôn bán bị đình trệ
  • suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút
  • bị ấn xuống, bị nén xuống
    • depressed button: nút bị ấn xuống

thành ngữ

  1. depressed classes
    • (Ân) tiện dân ((xem) untouchable)
Đồng nghĩa saddowncast
Trái nghĩa happycheerful
Định nghĩa tiếng Anh

s. lower than previously\ns. flattened downward as if pressed from above or flattened along the dorsal and ventral surfaces

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...