Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depressed

/di'prest/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4499

Nghĩa thường dùng

buồn bã, chán nản (cảm giác của người) tính từ

“He felt depressed after failing the job interview.”Anh ấy thấy chán nản sau khi trượt phỏng vấn xin việc.

Đồng nghĩa saddowncast
Trái nghĩa happycheerful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depressed

/di'prest/

tính từ

  • chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn
    • to look depressed: trông có vẻ chán nản thất vọng
  • trì trệ, đình trệ
    • trade is depressed: việc buôn bán bị đình trệ
  • suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút
  • bị ấn xuống, bị nén xuống
    • depressed button: nút bị ấn xuống

thành ngữ

  1. depressed classes
    • (Ân) tiện dân ((xem) untouchable)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lower than previously s. flattened downward as if pressed from above or flattened along the dorsal and ventral surfaces

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...