depressed
Nghĩa thường dùng
“He felt depressed after failing the job interview.”Anh ấy thấy chán nản sau khi trượt phỏng vấn xin việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depressed
/di'prest/
tính từ
- chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn
- to look depressed: trông có vẻ chán nản thất vọng
- trì trệ, đình trệ
- trade is depressed: việc buôn bán bị đình trệ
- suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút
- bị ấn xuống, bị nén xuống
- depressed button: nút bị ấn xuống
thành ngữ
- depressed classes
- (Ân) tiện dân ((xem) untouchable)
Định nghĩa tiếng Anh
s. lower than previously s. flattened downward as if pressed from above or flattened along the dorsal and ventral surfaces