Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“deregulating” là hiện tại phân từ của deregulate — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #16898

deregulate

//

* động từ
  • bãi bỏ quy định
Định nghĩa tiếng Anh

v. lift the regulations on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...