Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“designed” là quá khứ phân từ của design — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #834

design

/di'zain/

danh từ

  • đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
    • the design of a machine: bản đồ án thiết kế một cái máy
    • the design of a book: đề cương một quyển sách
  • ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích; ý đồ, mưu đồ
    • by (with) design: với ý định; với mục đích; cố ý để
    • whether by accident or design: vô tình hay hữu ý
    • with a design to: nhằm mục đích để
    • to have designs on (against) somebody: có mưu đồ ám hại ai
  • kế hoạch
  • cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí
    • a beautiful design of flowers: cách cắm hoa đẹp mắt
  • kiểu, mẫu, loại, dạng
    • cars of laters design: xe ô tô kiểu mới nhất
  • khả năng sáng tạo (kiểu, cách trình bày...), tài nghĩ ra (mưu kế...); sự sáng tạo

ngoại động từ

  • phác hoạ, vẽ phác (tranh...), vẽ kiểu (quần áo, xe ô tô...), thiết kế, làm đồ án (nhà cửa), làm đề cương, phác thảo cách trình bày (sách, tranh ảnh nghệ thuật)
  • có ý định, định, dự kiến, trù tính; có y đồ, có mưu đồ
    • to design to do (doing) something: dự định làm việc gì
    • we did not design this result: chúng tôi không dự kiến kết quả thế này
  • chỉ định, để cho, dành cho
    • this little sword was not designed for real fighting: thanh gươm nhỏ bé này không phải là để chiến đấu thực sự

nội động từ

  • làm nghề vẽ kiểu, làm nghề xây dựng đồ án
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of working out the form of something (as by making a sketch or outline or plan)\nn. an arrangement scheme\nn. a decorative or artistic work\nn. a preliminary sketch indicating the plan for something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...