Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desma

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desma

//

* danh từ
  • (sinh học) lưới liên kết; mạng liên kết

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...