Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“destroyed” là quá khứ phân từ của destroy — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1418

destroy

/dis'trɔi/

ngoại động từ

  • phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
  • làm mất hiệu lực, triệt phá
    • to destroy oneself: tự sát
Đồng nghĩa ruindemolishannihilate
Trái nghĩa buildcreate
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with, cause the destruction or undoing of\nv. destroy completely; damage irreparably\nv. put (an animal) to death

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...