Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destroy

/dis'trɔi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1418

“destroys” là ngôi 3 số ít của destroy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá hủy động từ

“The storm could destroy many homes.”Cơn bão có thể phá hủy nhiều ngôi nhà.

Đồng nghĩa ruindemolishannihilate
Trái nghĩa buildcreate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

destroy

/dis'trɔi/

ngoại động từ

  • phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
  • làm mất hiệu lực, triệt phá
    • to destroy oneself: tự sát
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with, cause the destruction or undoing of v. destroy completely; damage irreparably v. put (an animal) to death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...