Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“detecting” là hiện tại phân từ của detect — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2763

detect

/di'tekt/

ngoại động từ

  • dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
    • to detect someone in doing something: phát hiện thấy người nào đang làm gì
    • to detect a symptom of disease: phát hiện ra triệu chứng bệnh
  • nhận thấy, nhận ra
  • (rađiô) tách sóng
Trái nghĩa missoverlookignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover or determine the existence, presence, or fact of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...