Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detect

/di'tekt/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2763

“detecting” là hiện tại phân từ của detect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát hiện động từ

“The system can detect any unusual activity.”Hệ thống có thể phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.

Trái nghĩa missoverlookignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detect

/di'tekt/

ngoại động từ

  • dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
    • to detect someone in doing something: phát hiện thấy người nào đang làm gì
    • to detect a symptom of disease: phát hiện ra triệu chứng bệnh
  • nhận thấy, nhận ra
  • (rađiô) tách sóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover or determine the existence, presence, or fact of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...