Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12091

deterrence

/di'terəns/

danh từ

  • sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở
  • sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act or process of discouraging actions or preventing occurrences by instilling fear or doubt or anxiety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...