Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

developer

/di'velәpә/ Collins ★★ phổ biến #3503

“developers” là số nhiều của developer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà phát triển danh từ

“She is a software developer.”Cô ấy là một nhà phát triển phần mềm.

Biến thể từ developers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

developer

//

  • (Tech) máy rửa phim; thuốc rửa phim; người khai triển một sản phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who develops real estate (especially someone who prepares a site for residential or commercial use) n. photographic equipment consisting of a chemical solution for developing film

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...