dictate
“dictated” là quá khứ phân từ của dictate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“In many classrooms, teachers dictate important information to ensure that all students accurately record the material.”Trong nhiều lớp học, giáo viên đọc chép thông tin quan trọng để đảm bảo rằng tất cả sinh viên ghi chép chính xác tài liệu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dictate
/dik'teit/
danh từ
- ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
- the dictates of conscience: tiếng gọi của lương tâm
- the dictates of reason: tiếng gọi của lý trí
- (chính trị) sự bức chế
ngoại động từ
- đọc cho viết, đọc chính tả
- ra (lệnh, điều kiện...)
nội động từ
- sai khiến, ra lệnh
- bức chế
Định nghĩa tiếng Anh
n. an authoritative rule n. a guiding principle v. say out loud for the purpose of recording v. rule as a dictator