Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disclose

/dis'klouz/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4420

“disclosing” là hiện tại phân từ của disclose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiết lộ động từ

“The company will disclose its financial results next week.”Công ty sẽ tiết lộ kết quả tài chính vào tuần tới.

Đồng nghĩa revealdivulgeexpose
Trái nghĩa concealhidesuppress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disclose

/dis'klouz/

ngoại động từ

  • mở ra; vạch trần ra, để lộ ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. disclose to view as by removing a cover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...