disclose
/dis'klouz/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4420
“disclosing” là hiện tại phân từ của disclose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiết lộ
động từ
“The company will disclose its financial results next week.”Công ty sẽ tiết lộ kết quả tài chính vào tuần tới.
Biến thể từ
disclosed quá khứ phân từ
disclosing hiện tại phân từ
disclosed quá khứ
discloses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disclose
/dis'klouz/
ngoại động từ
- mở ra; vạch trần ra, để lộ ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. disclose to view as by removing a cover