Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discover

/dis'kʌvə/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #956

“discovering” là hiện tại phân từ của discover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khám phá động từ

“Columbus discovered America in 1492.”Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.

Đồng nghĩa finduncoverdetectreveal
Trái nghĩa hideconceallose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discover

/dis'kʌvə/

ngoại động từ

  • khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
  • để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a discovery, make a new finding v. make a discovery v. see for the first time; make a discovery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...