disease
/di'zi:z/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #775
“diseases” là số nhiều của disease — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bệnh
danh từ
“He has a disease.”Anh ấy mắc một bệnh.
Biến thể từ
diseases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disease
/di'zi:z/
danh từ
- bệnh, bệnh tật
- (nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an impairment of health or a condition of abnormal functioning