Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disease

/di'zi:z/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #775

“diseases” là số nhiều của disease — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh danh từ

“He has a disease.”Anh ấy mắc một bệnh.

Biến thể từ diseases số nhiều
Đồng nghĩa illnesssicknessailment
Trái nghĩa health
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disease

/di'zi:z/

danh từ

  • bệnh, bệnh tật
  • (nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an impairment of health or a condition of abnormal functioning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...