Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissent

/di'sent/ GRECollins ★★ phổ biến #8162

“dissented” là quá khứ của dissent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bất đồng chính kiến danh từ

“Political dissent risks imprisonment in some countries.”Bất đồng chính kiến nguy cơ tù tội ở một số quốc gia.

Đồng nghĩa oppositiondisagreement
Trái nghĩa conformityconsent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissent

/di'sent/

danh từ

  • sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
  • (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống

nội động từ

  • (: from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
  • (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) the difference of one judge's opinion from that of the majority n. a difference of opinion v. withhold assent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...