dissent
“dissented” là quá khứ của dissent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Political dissent risks imprisonment in some countries.”Bất đồng chính kiến nguy cơ tù tội ở một số quốc gia.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dissent
/di'sent/
danh từ
- sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
- (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống
nội động từ
- (: from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
- (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) the difference of one judge's opinion from that of the majority n. a difference of opinion v. withhold assent