distinguish
“distinguishes” là ngôi 3 số ít của distinguish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Distinguish right and wrong.”Phân biệt đúng sai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distinguish
//
- phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh
v. mark as different v. be a distinctive feature, attribute, or trait; sometimes in a very positive sense