Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distractor

/dɪˈstræktər/

“distractors” là số nhiều của distractor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thứ gây xao nhãng, yếu tố gây nhiễu (trong bài kiểm tra, tình huống) danh từ

“In the multiple-choice test, the incorrect options are distractors designed to test your understanding.”Trong bài kiểm tra trắc nghiệm, các phương án sai là những đáp án gây nhiễu được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết của bạn.

Biến thể từ distractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thứ gây xao nhãng, yếu tố gây nhiễu (trong bài kiểm tra, tình huống)
    • a distractor in a test: một đáp án gây nhiễu trong bài kiểm tra
    • distractor items: các mục gây nhiễu
    • avoid distractions: tránh những thứ gây xao nhãng
  • người làm phân tâm, người gây mất tập trung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...