distractor
/dɪˈstræktər/
“distractors” là số nhiều của distractor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thứ gây xao nhãng, yếu tố gây nhiễu (trong bài kiểm tra, tình huống)
danh từ
“In the multiple-choice test, the incorrect options are distractors designed to test your understanding.”Trong bài kiểm tra trắc nghiệm, các phương án sai là những đáp án gây nhiễu được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết của bạn.
Biến thể từ
distractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thứ gây xao nhãng, yếu tố gây nhiễu (trong bài kiểm tra, tình huống)
- a distractor in a test: một đáp án gây nhiễu trong bài kiểm tra
- distractor items: các mục gây nhiễu
- avoid distractions: tránh những thứ gây xao nhãng
- người làm phân tâm, người gây mất tập trung