divide
“divides” là ngôi 3 số ít của divide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to divide the tasks among the team members.”Chúng ta cần chia các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divide
/di'vaid/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. a serious disagreement between two groups of people (typically producing tension or hostility) v. separate into parts or portions v. perform a division