Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divide

/di'vaid/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1942

“divides” là ngôi 3 số ít của divide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chia động từ

“We need to divide the tasks among the team members.”Chúng ta cần chia các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm.

Đồng nghĩa splitseparate
Trái nghĩa multiplyunite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divide

/di'vaid/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serious disagreement between two groups of people (typically producing tension or hostility) v. separate into parts or portions v. perform a division

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...