donation
“donations” là số nhiều của donation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Her donation helped many people in need.”Sự quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều người cần giúp đỡ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donation
/dou'neiʃn/
danh từ
- sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng
- đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện)
Định nghĩa tiếng Anh
n a voluntary gift (as of money or service or ideas) made to some worthwhile cause n act of giving in common with others for a common purpose especially to a charity