Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doss

/dɔs/

danh từ

  • (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)

nội động từ

  • (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. sleep in a convenient place

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...