Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11330

doze

/douz/

danh từ

  • giấc ngủ ngắn lơ mơ

nội động từ

  • ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
    • to doze off: chợp ngủ lơ mơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light fitful sleep

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...