doze
/douz/
danh từ
- giấc ngủ ngắn lơ mơ
nội động từ
- ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
- to doze off: chợp ngủ lơ mơ
Biến thể từ
dozed quá khứ
dozing hiện tại phân từ
dozed quá khứ phân từ
dozes số nhiều
dozes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light fitful sleep