drinking
/'driŋkiŋ/ IELTS phổ biến #3440
Nghĩa thường dùng
uống
danh từ
“Drinking water is essential.”Uống nước là điều cần thiết.
Biến thể từ
drinking hiện tại phân từ
Trái nghĩa
abstaining
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drinking
//
* danh từ- sự uống rượu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of consuming liquids