Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumb

/dʌm/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #4659

“dumbed” là quá khứ của dumb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngu ngốc tính từ

“It was a dumb mistake that could have been avoided.”Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.

Đồng nghĩa stupidfoolishdenseslow
Trái nghĩa smartintelligentbright
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumb

/dʌm/

tính từ

  • câm, không nói
    • deaf and dumb: câm và điếc
    • dumb show: tuồng câm
  • câm, không kêu
    • this piano has several dumb notes: chiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
  • không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...)
    • dumb animals: những con vật không biết nói
    • the dumb millions: hàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
  • lặng đi, không nói lên được
    • to strike someone dumb: làm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
  • lầm lì, ít nói
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm câm, làm câm lặng đi
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking the power of human speech s. unable to speak because of hereditary deafness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...