dumb
/dʌm/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #4659
“dumber” là so sánh hơn của dumb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngu ngốc
tính từ
“It was a dumb mistake that could have been avoided.”Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dumb
/dʌm/
tính từ
- câm, không nói
- deaf and dumb: câm và điếc
- dumb show: tuồng câm
- câm, không kêu
- this piano has several dumb notes: chiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
- không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...)
- dumb animals: những con vật không biết nói
- the dumb millions: hàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
- lặng đi, không nói lên được
- to strike someone dumb: làm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
- lầm lì, ít nói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm câm, làm câm lặng đi
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking the power of human speech s. unable to speak because of hereditary deafness