earful
/'iәful/ phổ biến #26089
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earful
//
* danh từ- sự quở mắng, sự rầy la
Định nghĩa tiếng Anh
n. an outpouring of gossip
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an outpouring of gossip
Đang tải...