Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "earned". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
learnedly
tinh thông, uyên thâm, uyên bác
hard-earned
tính từ: kiếm được một cách khó khăn
well-earned
tính từ: đáng, xứng đáng
book-learned
tính từ: có trí thức sách vở
Unearned income
(Econ) Thu nhập phi tiền lương.
learned
tính từ: hay chữ, có học thức, thông thái, uyên bác
unearned
tính từ: không kiếm mà có
unlearned
tính từ: dốt nát
unlearnedly
xem unlearned