Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

easy

/'i:zi/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #549

“easiest” là so sánh nhất của easy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Dễ tính từ

“This is easy.”Cái này dễ.

Đồng nghĩa simpleeffortless
Trái nghĩa harddifficult
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

easy

/'i:zi/

tính từ

  • thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
    • easy manners: cử chỉ ung dung
  • dễ, dễ dàng
    • easy of access: dễ gần; dễ đi đến
    • easy money: tiền kiếm được dễ dàng
  • dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục
  • (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm

thành ngữ

  1. easy circumstances
    • sự sung túc, cuộc sống phong lưu
  2. easy of virture
    • lẳng lơ (đàn bà)
  3. to easy street
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu

phó từ

  • (như) easily

danh từ

  • sự nghỉ ngơi một lát
    • to have on easy: nghỉ ngơi một lát
Định nghĩa tiếng Anh

a. posing no difficulty; requiring little effort s. not hurried or forced a. free from worry or anxiety s. affording pleasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...