Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #2429

educator

/'edju:keitə/

danh từ

  • thầy dạy
  • nhà sư phạm
Biến thể từ educators số nhiều
Trái nghĩa studentlearner
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who educates young people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...