educator
/'edju:keitə/ phổ biến #2429
“educators” là số nhiều của educator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thầy dạy
danh từ
“The educator inspired her students to love learning.”Người thầy đã truyền cảm hứng cho học sinh yêu thích việc học.
Biến thể từ
educators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
educator
/'edju:keitə/
danh từ
- thầy dạy
- nhà sư phạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who educates young people