Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

educator

/'edju:keitə/ phổ biến #2429

“educators” là số nhiều của educator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thầy dạy danh từ

“The educator inspired her students to love learning.”Người thầy đã truyền cảm hứng cho học sinh yêu thích việc học.

Biến thể từ educators số nhiều
Trái nghĩa studentlearner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

educator

/'edju:keitə/

danh từ

  • thầy dạy
  • nhà sư phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who educates young people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...